航海
hàng hải
Khang Tài Chủ sử dụng nền tảng Tiến Trình để lập thân, lập nghiệp, kiến tạo cơ nghiệp
Khang Tài Chủ xem Tiến Trình như là các tuyến hàng hải
Hệ thống của Khang Tài Chủ trên Tiến Trình là những con thuyền chở đầy hàng hoá đi trên các tuyến hàng hải, vượt đại dương đưa hàng đi khắp thế giới
__
Các tuyến hàng hải (maritime shipping routes) là các lộ trình cố định được tàu thuyền sử dụng để vận chuyển hàng hóa trên biển
__
Trong chữ Hán phồn thể, cụm từ “hàng hải” (chỉ việc đi biển hoặc giao thông, vận tải trên biển) được viết là: 航海.
Chi tiết về hai chữ này như sau:
- Chữ 航 (Hàng): Có nghĩa là điều hướng, bay, hoặc đi lại (như trong hàng không, hàng hải).
- Chữ 海 (Hải): Có nghĩa là biển cả hoặc đại dương.
航海,是人类在海上航行,跨越海洋,由一方陆地去到另一方陆地的活动[1]。在从前是一种冒险行为,因为人类的地理知识有限,彼岸是不可知的世界。从冒险行为,慢慢的转变于一种商业行为,因为当船到达了另一个地方,船员开始在当地生活,习惯与风俗,渐渐地同化了当地的人种,此为航海最基础的成果,渐渐地各国的发展慢慢地开始了移民与殖民,有了贸易,商业行为慢慢的活络了起来,至今商业贸易还是航海的最主要目的。
Hải hành là hoạt động con người di chuyển trên biển, vượt qua các đại dương để đi từ vùng đất này đến vùng đất khác. Trong quá khứ, đây từng là một hành trình mạo hiểm bởi tri thức địa lý của con người còn hạn chế và bờ bên kia là một thế giới hoàn toàn chưa ai biết tới.
Từ những cuộc phiêu lưu mạo hiểm, hải hành dần biến chuyển thành một hoạt động thương mại. Khi tàu cập bến một miền đất mới, các thủy thủ bắt đầu sinh sống tại đây, học hỏi tập quán cùng phong tục local và từng bước hòa nhập với người dân địa phương — đó chính là thành quả căn bản nhất của các chuyến ra khơi. Cùng với sự phát triển của các quốc gia, làn sóng di dân và thuộc địa hóa xuất hiện, thúc đẩy thương mại hình thành và các hoạt động giao thương ngày càng diễn ra nhộn nhịp. Cho đến nay, thương mại hàng hải vẫn là mục đích cốt lõi nhất của hải hành.