革新進程
tientrinh, fxdavid
TIẾN TRÌNH ĐỔI MỚI
Thương hiệu của Siêu hệ thống Tiến Trình Đổi Mới
Tiếng Việt: Tiến Trình Đổi Mới, chạy trên tên miền tientrinh.com
Tiếng Trung: 革新進程, chạy trên tên miền tientrinh.com
Tiếng Anh: The Renovation Process, chạy trên tên miền fxdavid.com
__
Tâm sự của Trình Vũ 1042 – Tiến Trình Đổi Mới > tientrinh.com/2.2432
Tiến quân 1009 – Toàn quân Fx David > tientrinh.com/3.1539
Tiến quân 1010 – Các quân đoàn Tito > tientrinh.com/3.1542
Chữ Hán phồn thể của cụm từ “革新进程” (Quá trình đổi mới) là 革新進程.
Dưới đây là chi tiết từng chữ:
- 革 (Cá / Cách): Giữ nguyên nét giống chữ giản thể, mang nghĩa thay đổi hoặc cải cách.
- 新 (Tân): Mang nghĩa mới. Chữ phồn thể có nhiều nét hơn ở phần bên phải (trái: 辛, phải: 斤, dưới: 木).
- 進 (Tiến): Nghĩa là bước tới. Chữ phồn thể rất phức tạp, bao gồm bộ sước (辶) ở ngoài và bộ chuyên (隹) ở trong.
- 程 (Trình): Nghĩa là chặng đường, quá trình. Chữ phồn thể có bộ hòa (禾) bên trái.
Để lại một bình luận