手段
Người quân tử nhất
Trước khi giở thủ đoạn, nói rõ cho đối phương biết
Đây là người đẳng cấp nhất
Phải là người có trái tim trong sáng, và là bậc cao thủ mới được phép sử dụng thủ đoạn
__
Chữ 手段 có âm Hán – Việt là:
Thủ Đoạn
- 手 (Thủ): Tay, cách thức, tay nghề.
- 段 (Đoạn): Khâu, đoạn, phương pháp.
Ý nghĩa & Cách dùng:
Phương pháp, cách thức, biện pháp (Nghĩa trung tính/tích cực):
Dùng để chỉ kỹ năng, phương pháp làm việc hay biện pháp nghệ thuật, kỹ thuật.
Ví dụ: 术手段 (Nghệ thuật thủ đoạn) Biện pháp/kỹ thuật nghệ thuật.
Mưu mẹo, thủ đoạn (Nghĩa tiêu cực – giống tiếng Việt):
Dùng cách thức, hành động không quang minh chính đại để đạt được mục đích.
Ví dụ: 不择手段 (Bất trạch thủ đoạn) Bất chấp thủ đoạn.
Để lại một bình luận