Chuyển dịch 转易

https://tientrinh.com/data/photos/005/f1df729.jpg
Nhạy bén, linh hoạt, giỏi biến hoá
__
转易 (Chuyển dịch)
Ý nghĩa
Biến đổi, thay đổi, hoặc giao dịch/ chuyển nhượng
Ngữ cảnh
Trong văn ngôn hoặc ngữ cảnh triết học/ kinh tế cổ
Chỉ sự biến chuyển, thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác (chuyển dịch).
Trong giao dịch, mua bán:
“Chuyển” là chuyển giao, “Dịch” là mậu dịch/giao dịch
__
转易,汉语词汇,拼音:zhuǎn yì,注音:ㄓㄨㄢˇ ㄧˋ。
1释义包括“蔓延;传播”和“改变;变换”。《国语·周语下》中有“转易之名”的记载;唐代孟郊《答友人》诗中有“碧山无转易”的句子。
“转易”一词见于先秦文献《国语》。
“Chuyển dịch” (转易), là một từ vựng tiếng Hán, bính âm: zhuǎn yì, chú âm: ㄓㄨㄢˇ ㄧˋ. Định nghĩa của từ bao gồm: “lan tràn; lan truyền” và “thay đổi; chuyển đổi”. Trong sách Quốc Ngữ (phần Chu Ngữ hạ) có ghi chép về cụm từ “chuyển dịch chi danh” (tên của sự thay đổi); Trong bài thơ Đáp hữu nhân (Trả lời bạn) của thi sĩ Mạnh Giao thời nhà Đường có câu “Bích sơn vô chuyển dịch” (Núi biếc chẳng đổi thay). Từ “chuyển dịch” này được tìm thấy trong tài liệu thời Tiên Tần là cuốn Quốc Ngữ.
Chú thích thêm về ngữ cảnh:
Âm Hán-Việt: Chữ 易 (yì) trong ngữ cảnh này được đọc là “Dịch” (nghĩa là thay đổi, biến hóa, như trong từ Kinh Dịch hay dịch dung), không phải là “Dị” (nghĩa là dễ dàng).
Văn tự cổ: Quốc Ngữ là một trong những bộ sử biên niên lâu đời và quan trọng nhất thời Tiên Tần, chứng tỏ từ “转易” đã được sử dụng trong văn phong cổ đại từ hàng ngàn năm trước.
Ngữ cảnh thơ ca: Câu thơ “Bích sơn vô chuyển dịch” của Mạnh Giao mượn hình tượng ngọn núi xanh kiên cố để miêu tả tấm lòng, ý chí hoặc tình bạn vững bền, trước sau như một.
Để lại một bình luận