缘 duyên
Quá trình đang diễn ra được gọi là Tiến Trình
Quản lý hàng nghìn, hàng trăm nghìn quá trình hoạt động đang diễn ra
Thành lập 1003 – Mạng lưới dòng chảy
Tâm sự của Trình Vũ 1017 – Tất cả các dòng sông đều chảy
__
Trong tiếng Việt
Tiến trình (process) là một chuỗi các hoạt động diễn ra theo trình tự thời gian nhằm đạt được một mục đích cụ thể
Hoặc là một chương trình máy tính đang được thực thi trong khoa học máy tính
Các Khái Niệm Chính về Tiến Trình
Trong Khoa học máy tính và Hệ điều hành
Định nghĩa: Là một thể hiện (instance) của một chương trình đang chạy.
Đặc điểm: Mỗi tiến trình có một không gian bộ nhớ, mã nguồn thực thi, và mã định danh riêng (PID) trên hệ thống.
Phân biệt: Chương trình là thực thể tĩnh (lưu trên ổ cứng), còn tiến trình là thực thể động (đang chạy trên bộ nhớ RAM).
Trong Đời sống và Công việc
Ý nghĩa: Chỉ quá trình phát triển, thay đổi hoặc thực hiện một công việc.
Ví dụ thực tế:
Tiến trình lịch sử, tiến trình hòa bình.
Tiến trình giải quyết hồ sơ, tiến trình thi công công trình.
Để lại một bình luận