tientrinh.com/3.1
Chào mừng bạn đến với Tiến Trình. Đây là bài viết đầu tiên của bạn. Bạn có thể sửa hoặc xoá nó, sau đó bắt đầu viết bài nào!
phúc duyên hồng thắng
福緣 洪勝
mọi thứ đang diễn ra
hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể vẫn tiếp diễn trong tương lai, nhấn mạnh vào tính liên tục của hành động
__
“Tiến trình” là một danh từ chỉ diễn biến của một hoạt động hoặc công việc theo trình tự thời gian
Tùy vào ngữ cảnh, khái niệm này được hiểu theo nhiều nghĩa cụ thể:
Trong khoa học máy tính
Tiến trình (Process) là một thực thể của chương trình đang được hệ điều hành thực thi.
Trong đời sống
Là sự phát triển, lộ trình của một sự kiện
Ví dụ: tiến trình đàm phán, tiến trình giải quyết hồ sơ
__
Chữ “tiến trình” trong tiếng Trung phồn thể viết là
進程
Dưới đây là chi tiết về từ vựng này:
進 (Tiến): Nghĩa là tiến lên, đi tới, phát triển. (Bản giản thể: 进)
程 (Trình): Nghĩa là quá trình, chặng đường, quy định.
mình từ nghèo khó đi lên sang giàu, thì ta phải biết quý đồng tiền xương máu
__
So sánh thuật ngữ
Tiến trình
Quy trình
Tiến trình (Process) và Quy trình (Procedure / Workflow) đều mô tả các chuỗi hoạt động hoặc sự thay đổi theo thời gian, nhưng khác biệt căn bản về bản chất:
Quy trình là thiết kế/quy định, còn Tiến trình là sự thực thi/diễn biến thực tế.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Tiến trình (Process / Course) | Quy trình (Procedure / Workflow) |
|---|---|---|
| Bản chất | Diễn biến thực tế diễn ra theo thời gian. | Quy tắc, chỉ dẫn được thiết lập từ trước. |
| Tính chất | Khách quan, có thể tự nhiên hoặc chủ quan; liên tục chuyển biến. | Chuẩn hóa, cố định, do con người chủ động xây dựng. |
| Câu hỏi cốt lõi | “Sự việc đang/đã diễn ra như thế nào?” | “Phải làm từng bước như thế nào cho đúng?” |
| Khả năng kiểm soát | Có thể bị ảnh hưởng bởi biến số bên ngoài, không hoàn toàn kiểm soát được. | Hoàn toàn kiểm soát và điều chỉnh được theo ý muốn. |
| Trọng tâm | Trạng thái và kết quả của việc đang chạy. | Thứ tự thực hiện và tính tuân thủ. |
| Trong CNTT | Một chương trình đang chạy trong bộ nhớ (được cấp CPU, RAM). | Tập hợp các thuật toán, bước xử lý được lập trình sẵn. |
Ví dụ phân biệt nhanh
Trong đời sống & Quản lý:
Quy trình: Các bước đăng ký cấp hộ chiếu (Bước 1: Điền đơn -> Bước 2: Nộp hồ sơ -> Bước 3: Lấy vân tay -> Bước 4: Nộp phí).
Tiến trình: Trạng thái xử lý hồ sơ thực tế của bạn (Hồ sơ đã tiếp nhận -> Đang thẩm định -> Đã in xong -> Đang chuyển phát).
Trong Sinh học / Tự nhiên:
Tiến trình: Tiến trình lão hóa của cơ thể hay tiến trình biến đổi khí hậu (diễn biến tự nhiên nối tiếp nhau theo thời gian).
Lưu ý: Tự nhiên không dùng từ “quy trình” vì không có bảng quy định con người bắt thiên nhiên tuân theo.
Tóm lại
Quy trình là “Bản thiết kế” (xác định chuẩn mực và thứ tự các bước).
Tiến trình là “Dòng chảy thực tế” (sự vận hành, tiến triển theo thời gian của quy trình đó hoặc của một hiện tượng).
tientrinh.com/3.1
dòng chảy thực tế
trạng thái
kết quả
trillion
Để lại một bình luận