Trong chữ Hán,
thương mại tự do được viết là:
自由貿易
tự do mậu dịch
自由 (Tự do): 自 (Tự): Tự mình, tự bản thân. 由 (Do): Bởi, nguyên do, tự tại.
Nghĩa: Tự do, không bị gò bó hay cản trở.
貿易 (Thương mại / Mậu dịch): 貿 (Thương / Mậu): Mua bán, trao đổi hàng hóa. 易 (Mại / Dịch): Thay đổi, trao đổi.
Nghĩa: Hoạt động giao thương, trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
__
Trong tiếng Trung hiện đại, từ 貿易 (Mậu dịch) được dùng phổ biến để chỉ hoạt động thương mại quy mô lớn hoặc quốc tế.
Do đó, 自由貿易 (Tự do mậu dịch) chính là thuật ngữ chuẩn xác nhất để dịch khái niệm Thương mại tự do (Free Trade).
Để lại một bình luận