Tên tiếng anh của TIẾN TRÌNH ĐỔI MỚI là
The Renovation Process
Thuật ngữ “tiến trình đổi mới” trong tiếng Anh có thể được dịch bằng nhiều từ tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể:
The Renovation Process / The Doi Moi Process: Dùng riêng cho bối cảnh lịch sử, kinh tế, chính trị của Việt Nam (chính sách “Đổi Mới” từ năm 1986).
Innovation Process: Tiến trình đổi mới sáng tạo (sản phẩm, công nghệ, quy trình sản xuất trong doanh nghiệp).
Reform Process: Tiến trình đổi mới / cải cách (chính sách, giáo dục, thể chế, hệ thống pháp luật).
Transformation Process: Tiến trình đổi mới toàn diện / chuyển đổi (mô hình kinh doanh, tổ chức).
__
Cụm từ “tiến trình đổi mới” trong tiếng Trung được dịch chuẩn xác nhất là:
- 革新进程 (Bính âm: Géxīn jìnchéng)
Giải nghĩa chi tiết:
- 革新 (Cé tân): Đổi mới, cải cách.
- 进程 (Tiến trình): Quá trình, tiến trình.
Ví dụ trong câu: Tiến trình đổi mới của đất nước -> 国家的革新进程 (Guójiā de géxīn jìnchéng).
Hán-Việt của từ 革新进程 là Cải tân tiến trình (hoặc phổ biến hơn là Cách tân tiến trình).
Âm Hán-Việt
革 (Cải / Cách): Thay đổi, loại bỏ cái cũ.
新 (Tân): Mới.
➔ 革新 (Cải tân / Cách tân): Đổi mới, làm mới (thường dùng chỉ chính sách “Đổi Mới” của Việt Nam trong tiếng Trung).
进 (Tiến): Đi lên, tới trước.
程 (Trình): Hạn định, quy trình, chặng đường.
➔ 进程 (Tiến trình): Mức độ tiến triển của một quá trình.
Nghĩa tổng thể: Tiến trình đổi mới / Quá trình cách tân.
Bối cảnh sử dụng: Trong báo chí và tài liệu tiếng Trung, cụm từ “越南革新进程” (Việt Nam cải tân tiến trình) chính là thuật ngữ chính thức để chỉ “Tiến trình Đổi Mới của Việt Nam”.